Blog tin tức

Vận tải đường biển là gì? Quy trình và các mặt hàng thông dụng


Vận tải đường biển là một trong những phương thức vận chuyển hàng hóa quốc tế phổ biến và quan trọng nhất hiện nay. Với khả năng chuyên chở khối lượng lớn, chi phí hợp lý và phạm vi hoạt động rộng khắp toàn cầu, vận tải đường biển đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng và thương mại quốc tế. Vậy vận tải đường biển là gì, quy trình vận tải ra sao và những mặt hàng nào thường được vận chuyển bằng hình thức này? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Vận tải đường biển là gì? Quy trình và các mặt hàng thông dụng

Vận tải đường biển là gì? Quy trình và các mặt hàng thông dụng

Vận tải đường biển là gì?

Đây là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng tàu thủy qua các tuyến đường biển quốc tế và nội địa. Là một phương thức vận chuyển chủ yếu trong thương mại toàn cầu nhờ khả năng chuyên chở khối lượng hàng hóa lớn, chi phí thấp và phù hợp với nhiều loại mặt hàng khác nhau, từ hàng rời, hàng container đến hàng siêu trường siêu trọng, vận tải đường biển đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng và là cầu nối giữa các nền kinh tế trên thế giới.

Quy trình vận tải đường biển

Quy trình vận tải đường biển

Quy trình vận tải đường biển

Bước 1: Đàm phán và ký kết hợp đồng

Trước khi tiến hành vận chuyển, các bên liên quan cần thỏa thuận về các điều khoản vận chuyển như giá cước, thời gian giao hàng, trách nhiệm và quyền lợi của mỗi bên. Việc ký kết hợp đồng giúp đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong quá trình vận tải đường biển.

Bước 2: Xin giấy phép xuất khẩu

Tùy thuộc vào loại hàng hóa, doanh nghiệp cần xin giấy phép xuất khẩu theo quy định của pháp luật. Đây là bước quan trọng trong vận tải đường biển để đảm bảo hàng hóa được phép lưu thông qua các cảng quốc tế.

Bước 3: Đặt booking và lấy container rỗng

Doanh nghiệp tiến hành liên hệ với hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển để đặt chỗ (booking) trên tàu. Sau khi nhận được xác nhận booking, đơn vị vận chuyển sẽ lấy container rỗng để chuẩn bị cho việc đóng hàng.

Bước 4: Chuẩn bị và kiểm tra hàng xuất

Hàng hóa cần được đóng gói cẩn thận, đảm bảo đúng tiêu chuẩn quốc tế. Sau đó, hàng sẽ được kiểm tra về chất lượng và số lượng trước khi vận chuyển nhằm tránh các rủi ro trong quá trình vận tải đường biển.

Bước 5: Mua bảo hiểm cho lô hàng

Để hạn chế rủi ro trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp nên mua bảo hiểm cho lô hàng. Đây là bước không bắt buộc nhưng rất cần thiết trong vận tải đường biển, đặc biệt với các loại hàng hóa giá trị cao hoặc dễ hư hỏng.

Bước 6: Làm thủ tục hải quan

Doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ để khai báo hải quan, bao gồm tờ khai hải quan, hợp đồng thương mại, hóa đơn và các giấy tờ liên quan khác. Việc làm thủ tục hải quan đúng quy trình giúp hàng hóa được thông quan nhanh chóng.

Bước 7: Giao hàng cho tàu

Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan, hàng hóa sẽ được vận chuyển đến cảng và giao cho hãng tàu. Đối với hàng FCL (Full Container Load), container sẽ được giao trực tiếp đến bãi cảng của hãng tàu, trong khi hàng LCL (Less than Container Load) sẽ được chuyển đến kho hàng của đơn vị vận chuyển.

Bước 8: Phát hành vận đơn và thanh toán chi phí

Hãng tàu sẽ phát hành vận đơn (Bill of Lading) cho người gửi hàng. Vận đơn là chứng từ quan trọng trong vận tải đường biển, thể hiện quyền sở hữu lô hàng. Sau khi nhận vận đơn, doanh nghiệp tiến hành thanh toán các chi phí liên quan như cước tàu, phí bốc xếp và các khoản phụ phí khác.

Bước 9: Hàng đến cảng đích và thông báo người nhận

Khi hàng hóa đến cảng đích, hãng tàu hoặc đơn vị vận chuyển sẽ gửi thông báo cho người nhận hàng. Người nhận cần chuẩn bị đầy đủ chứng từ để làm thủ tục nhận hàng và tiến hành thông quan tại cảng nhập khẩu.

Xem thêm: Vận tải đa phương thức là gì? Giải pháp hiệu quả trong logistics

Các mặt hàng thường được vận tải bằng đường biển

Các mặt hàng thường được vận tải bằng đường biển

Các mặt hàng thường được vận tải bằng đường biển

  • Hàng hóa nặng và cồng kềnh: Các loại máy móc công nghiệp, thiết bị xây dựng, phương tiện giao thông như ô tô, xe tải và tàu thuyền thường được vận chuyển bằng vận tải đường biển do kích thước lớn và trọng lượng nặng, khó phù hợp với các phương thức vận chuyển khác như đường hàng không hay đường bộ.
  • Hàng hóa dạng lỏng và khí: Các mặt hàng như dầu thô, xăng, gas, hóa chất lỏng và các sản phẩm hóa dầu được vận chuyển bằng tàu chuyên dụng như tàu chở dầu hoặc tàu chở khí hóa lỏng. Đây là loại hàng hóa yêu cầu hệ thống bảo quản đặc biệt và thường chỉ có thể thực hiện qua vận tải đường biển.
  • Hàng nông sản và thực phẩm: Gạo, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, trái cây, rau củ và các sản phẩm nông nghiệp khác thường được xuất khẩu qua vận tải đường biển nhờ vào khả năng vận chuyển số lượng lớn với chi phí thấp.
  • Hàng dệt may và da giày: Ngành dệt may và da giày là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực tại nhiều quốc gia, đặc biệt ở châu Á. Vận tải đường biển là phương thức chính để vận chuyển các sản phẩm này đến các thị trường lớn như châu Âu và Mỹ do số lượng hàng hóa lớn và yêu cầu về chi phí thấp.
  • Hàng hóa thô và nguyên liệu: Than đá, quặng sắt, thép, gỗ, xi măng và các nguyên vật liệu xây dựng khác thường được vận chuyển bằng đường biển. Những mặt hàng này có trọng lượng lớn và ít chịu ảnh hưởng bởi thời gian vận chuyển, do đó vận tải đường biển là lựa chọn tối ưu.
  • Hàng siêu trường, siêu trọng: Các mặt hàng có kích thước quá khổ như turbine gió, cột điện cao thế, cấu kiện cầu đường, tàu thủy hay máy móc siêu lớn cần sử dụng tàu chuyên dụng để vận chuyển. Vận tải đường biển là phương án duy nhất cho các loại hàng hóa đặc thù này.

Các chứng từ cần có khi vận tải đường biển

Chứng từ vận tải

  • Vận đơn (Bill of Lading): Chứng từ quan trọng trong vận tải đường biển, chứng minh kiện hàng đã được xếp lên tàu an toàn và đầy đủ. Đây là căn cứ pháp lý xác nhận quyền sở hữu và vận chuyển hàng hóa.
  • Lệnh bốc xếp hàng hóa (Loading Order): Lệnh điều động để thực hiện việc bốc xếp hàng hóa lên tàu theo đúng kế hoạch.
  • Biên bản kê khai hàng hóa: Tài liệu chi tiết về chủng loại, quy cách, số lượng và điểm đến của hàng hóa nhằm đảm bảo thông tin minh bạch và chính xác trong quá trình vận tải đường biển.
  • Biên bản xác nhận xếp hàng: Xác nhận việc hoàn tất bốc xếp hàng hóa lên tàu, đảm bảo hàng đã được sắp xếp đúng vị trí và an toàn trong suốt hành trình.
  • Phiếu kiểm soát số lượng hàng: Giám sát và kiểm tra số lượng hàng hóa trong quá trình vận tải đường biển, nhằm phát hiện kịp thời các sai sót hoặc thiếu hụt.
  • Bản vẽ vị trí hàng hóa trên tàu: Sơ đồ bố trí hàng hóa trên tàu giúp kiểm soát lô hàng, tránh thất lạc hoặc nhầm lẫn giữa các lô hàng khác nhau.

Chứng từ của hải quan

  • Chứng từ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin): Xác nhận xuất xứ của các mặt hàng để phục vụ cho việc thông quan và áp dụng thuế suất ưu đãi trong vận tải đường biển (nếu có).
  • Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển (Marine Insurance Policy): Tài liệu xác nhận hàng hóa đã được bảo hiểm, bảo vệ quyền lợi cho chủ hàng trước các rủi ro.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Danh sách chi tiết về cách đóng gói, số lượng kiện hàng và thông tin liên quan để hỗ trợ quá trình kiểm tra và giao nhận hàng hóa.

Cách tính cước vận tải đường biển

Đối với hàng FCL (Full Container Load - Hàng nguyên container)

Hàng FCL được tính cước dựa trên đơn vị container, bill hoặc shipment. Chi phí sẽ được tính như sau:

Chi phí theo container:

Cước vận tải đường biển = Giá cước x Số lượng container

Chi phí theo bill/shipment:

Cước vận tải đường biển = Giá cước x Số lượng bill/shipment

Cách tính này giúp các doanh nghiệp dễ dàng xác định chi phí khi vận chuyển hàng nguyên container.

Đối với hàng LCL (Less than Container Load - Hàng lẻ)

Hàng LCL được tính cước dựa trên trọng lượng và thể tích thực tế của lô hàng. Cụ thể:

  • Trọng lượng thực tế: Được tính bằng số cân nặng của hàng hóa (Đơn vị: KGS).
  • Thể tích thực: Tính bằng công thức: (Dài x Rộng x Cao) x Số lượng (Đơn vị: CBM).

Sau khi xác định trọng lượng và thể tích, cước vận tải đường biển sẽ được áp dụng theo nguyên tắc so sánh giữa hai chỉ số này:

  • Nếu 1 tấn < 3 CBM: Hàng nặng, áp dụng bảng giá cước theo KGS.
  • Nếu 1 tấn ≥ 3 CBM: Hàng nhẹ, áp dụng bảng giá cước theo CBM.

Nguyên tắc này đảm bảo chi phí vận chuyển phản ánh đúng bản chất hàng hóa và tối ưu chi phí cho khách hàng.

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn vận tải đường biển là gì, quy trình thực hiện và các mặt hàng thông dụng. Chúc bạn áp dụng hiệu quả vào công việc, tối ưu chi phí vận chuyển và đạt được nhiều thành công trong hoạt động kinh doanh quốc tế!

Nếu cần hỗ trợ hoặc giải đáp thắc mắc, vui lòng liên hệ hotline 1900.633.492.

Bài Viết Liên Quan